Bước tới nội dung

nominative case

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

nominative case (số nhiều nominative cases)

  1. (ngữ pháp) Danh cách.
  2. (không còn dùng, ngữ pháp) Chủ ngữ của động từ.

Đồng nghĩa

[sửa]

Xem thêm

[sửa]