nonchalant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈlɑːnt/
Tính từ
nonchalant /.ˈlɑːnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nonchalant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔ̃.ʃa.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nonchalant /nɔ̃.ʃa.lɑ̃/ |
nonchalants /nɔ̃.ʃa.lɑ̃/ |
| Giống cái | nonchalante /nɔ̃.ʃa.lɑ̃t/ |
nonchalantes /nɔ̃.ʃa.lɑ̃t/ |
nonchalant /nɔ̃.ʃa.lɑ̃/
- Uể oải.
- Attitude nonchalante — thái độ uể oải
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nonchalant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)