Bước tới nội dung

nonidi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /nɔ.ni.di/

Danh từ

Số ít Số nhiều
nonidi
/nɔ.ni.di/
nonidi
/nɔ.ni.di/

nonidi /nɔ.ni.di/

  1. (Sử học) Ngày thứ chín (trong tuần mười ngày của lịch cách mạng Pháp).

Tham khảo