Bước tới nội dung

nonsesuch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

nonsesuch

  1. Người có một không hai, người không ai sánh kịp; vật có một không hai; vật không gì sánh kịp.
  2. (Thực vật học) Cây linh lăng hoa bia.

Tham khảo