Bước tới nội dung

noroît

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /nɔ.ʁwa/

Danh từ

Số ít Số nhiều
noroît
/nɔ.ʁwa/
noroît
/nɔ.ʁwa/

noroît /nɔ.ʁwa/

  1. Gió tây bắc.

Tham khảo