Bước tới nội dung

nosis

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: nosiš nosíš

Tiếng Litva

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *nasús. Dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *néh₂s-. Cùng gốc với tiếng Latvia nāss, tiếng Slav nguyên thủy *nosъ, tiếng Phạn नासा (nā́sā), tiếng Latinh nāris, nāsus, tiếng Anh nose.

Danh từ

[sửa]

nósis gc (số nhiều nósys) trọng âm kiểu 1

  1. (giải phẫu học) mũi

Biến cách

[sửa]
Biến cách của nósis
số ít
(vienaskaita)
số nhiều
(daugiskaita)
danh cách (vardininkas) nósis nósys
sinh cách (kilmininkas) nósies nósių
dữ cách (naudininkas) nósiai nósims
đối cách (galininkas) nósį nósis
cách công cụ (įnagininkas) nósimi nósimis
định vị cách (vietininkas) nósyje nósyse
hô cách (šauksmininkas) nósie nósys

Từ phái sinh

[sửa]