nosis
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *nasús. Dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *néh₂s-. Cùng gốc với tiếng Latvia nāss, tiếng Slav nguyên thủy *nosъ, tiếng Phạn नासा (nā́sā), tiếng Latinh nāris, nāsus, tiếng Anh nose.
Danh từ
[sửa]nósis gc (số nhiều nósys) trọng âm kiểu 1
Biến cách
[sửa]| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | nósis | nósys |
| sinh cách (kilmininkas) | nósies | nósių |
| dữ cách (naudininkas) | nósiai | nósims |
| đối cách (galininkas) | nósį | nósis |
| cách công cụ (įnagininkas) | nósimi | nósimis |
| định vị cách (vietininkas) | nósyje | nósyse |
| hô cách (šauksmininkas) | nósie | nósys |
Từ phái sinh
[sửa]- nosinis (“âm mũi”)