nourricier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nu.ʁi.sje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nourricier /nu.ʁi.sje/ |
nourriciers /nu.ʁi.sje/ |
| Giống cái | nourricière /nu.ʁi.sjɛʁ/ |
nourricières /nu.ʁi.sjɛʁ/ |
nourricier /nu.ʁi.sje/
- Nuôi, nuôi dưỡng.
- Suc nourricier — (sinh vật học, sinh lý học) dịch nuôi dưỡng
- Artère nourricière — (giải phẫu) động mạch nuôi
- père nourricier — chồng vú nuôi, cha nuôi
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nourricière /nu.ʁi.sjɛʁ/ |
nourricières /nu.ʁi.sjɛʁ/ |
nourricier gđ /nu.ʁi.sje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nourricier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)