nourrir

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

nourrir ngoại động từ /nu.ʁiʁ/

  1. Nuôi, nuôi dưỡng.
    Nourrir ses enfants — nuôi con
    Le sang nourrit le corps — máu nuôi dưỡng cơ thể
    La lecture nourrit l’esprit — sự đọc sách nuôi dưỡng tinh thần
    Nourrir un espoir — nuôi một hy vọng, ấp ủ một hy vọng
  2. Duy trì; làm cho thêm rôm rả, làm cho thêm phong phú mạnh mẽ.
    Nourrir le feu — duy trì ngọn lửa
    Nourrir une conversation — làm cho cuộc nói chuyện thêm rôn rả
    Nourrir son style — làm cho lời văn thêm phong phú mạnh mẽ
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Giáo dục.
    Il a été nourri aux lettres — anh ấy được giáo dục về văn chương
    nourrir un serpent dans son sein — nuôi ong tay áo

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]