Bước tới nội dung

novecientos

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Asturias

[sửa]

Số từ

[sửa]

novecientos  sn (giống cái số nhiều novecientes)

  1. Chín trăm; 900.

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]
Số tiếng Tây Ban Nha (sửa)
9,000
 ←  800 900 1,000  → 
90
    Số đếm: novecientos
    Số thứ tự: noningentésimo
    Số thứ tự viết tắt: 900.º
    Phân số: noningentésimo

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): (Tây Ban Nha) /nobeˈθjentos/ [no.β̞eˈθjẽn̪.t̪os]
  • IPA(ghi chú): (Mỹ Latinh) /nobeˈsjentos/ [no.β̞eˈsjẽn̪.t̪os]
  • Vần: -entos
  • Tách âm tiết: no‧ve‧cien‧tos

Số từ

[sửa]

novecientos  (giống cái novecientas)

  1. Chín trăm.

Từ liên hệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]