novecientos
Giao diện
Tiếng Asturias
[sửa]Số từ
[sửa]novecientos gđ sn (giống cái số nhiều novecientes)
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]| 9,000 | ||
| ← 800 | 900 | 1,000 → |
|---|---|---|
| 90 | ||
| Số đếm: novecientos Số thứ tự: noningentésimo Số thứ tự viết tắt: 900.º Phân số: noningentésimo | ||
| Bài viết Wikipedia tiếng Tây Ban Nha về 900 | ||
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]novecientos gđ (giống cái novecientas)
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “novecientos”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Mục từ tiếng Asturias
- Số tiếng Asturias
- Số đếm tiếng Asturias
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tây Ban Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/entos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/entos/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Số từ tiếng Tây Ban Nha
- Số đếm tiếng Tây Ban Nha
- Số từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề