Bước tới nội dung

nub

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

nub /ˈnəb/

  1. Cục nhỏ (than... ) ((cũng) nubble).
  2. Cục u, bướu nhỏ.
  3. (Thông tục) Phần tinh tuý; điểm cơ bản, điểm trọng yếu.
    the nub of the matter — điểm trọng yếu của vấn đề

Tham khảo