nubes
Giao diện
Xem thêm: ñubes
Tiếng Latinh
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈnuː.beːs/, [ˈnuːbeːs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈnu.bes/, [ˈnuːbes]
Danh từ
[sửa]nūbēs gc (sinh cách nūbis); biến cách kiểu 3
Biến cách
[sửa]Danh từ biến cách kiểu 3 (i-stem).
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- Insular Romance:
- Italo-Romance:
- Gallo-Italic:
- Tiếng Piemonte: niu
- Gallo-Romance:
- Ibero-Romance:
Tham khảo
[sửa]- “nubes”, in Charlton T. Lewis và Charles Short (1879), A Latin Dictionary, Oxford: Clarendon Press
- “nubes”, in Charlton T. Lewis (1891), An Elementary Latin Dictionary, New York: Harper & Brothers
- Bản mẫu:R:la:Olivetti
- "nubes", trong Charles du Fresne du Cange, Glossarium Mediæ et Infimæ Latinitatis (augmented edition with additions by D. P. Carpenterius, Adelungius and others, edited by Léopold Favre, 1883–1887)
- “nubes”, trong Gaffiot, Félix (1934), Dictionnaire illustré latin-français, Hachette.
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Tính từ
[sửa]nubes gđ sn hoặc gc sn
Danh từ
[sửa]nubes gc sn
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 3
- Danh từ giống cái tiếng Latinh có biến cách kiểu 3
- Danh từ tiếng Latinh có liên kết đỏ trong bảng biến tố của chúng
- Danh từ giống cái tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha