nuitée

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
nuitée
/nɥi.te/
nuitées
/nɥi.te/

nuitée gc /nɥi.te/

  1. Đêm ngủ trọ (ở khách sạn).
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) (khoảng thời gian một) đêm.
    à nuitée — (tiếng địa phương) suốt đêm

Tham khảo[sửa]