nuvola
Giao diện
Xem thêm: nùvoła
Tiếng Ý
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]nuvola gc (số nhiều nuvole, diminutive nuvolétta hoặc (less common) nuvolìna, augmentative nuvolone, pejorative nuvolàccia)
- Mây.
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/uvola
- Vần:Tiếng Ý/uvola/3 âm tiết
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ý
- Mục từ tiếng Ý
- Danh từ tiếng Ý
- Danh từ đếm được tiếng Ý
- Danh từ giống cái tiếng Ý
- Mục từ tiếng Ý có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề