Bước tới nội dung

nyansere

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å nyansere
Hiện tại chỉ ngôi nyanserer
Quá khứ nyanserte
Động tính từ quá khứ nyansert
Động tính từ hiện tại

nyansere

  1. điểm, điều hòa màu sắc. Làm cho dồi dào, phong phú.
    en nyansert framstilling
    nyanserte farger
    å nyansere sitt syn på noe

Tham khảo