nylon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɑɪ.ˌlɑːn/
Danh từ
nylon /ˈnɑɪ.ˌlɑːn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nylon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ni.lɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nylon /ni.lɔ̃/ |
nylons /ni.lɔ̃/ |
nylon gđ /ni.lɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nylon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)