Bước tới nội dung

oóng rác

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɔŋ˧˥ zaːk˧˥ɔ̰ŋ˩˧ ʐa̰ːk˩˧ɔŋ˧˥ ɹaːk˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɔŋ˩˩ ɹaːk˩˩ɔ̰ŋ˩˧ ɹa̰ːk˩˧

Động từ

oóng rác

  1. (Mường) uống nước.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)