obsèque

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Aragon[sửa]

Danh từ[sửa]

obsèque

  1. Les obsèques auront lieu le 13 mai.

Đồng nghĩa[sửa]