Bước tới nội dung

ochocientos

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Asturias

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ot͡ʃoˈθjentos/ [o.t͡ʃoˈθjẽn̪.t̪os]

Số từ

ochocientos gđ sn (giống cái số nhiều ochocientes)

  1. Tám trăm

Tiếng Tây Ban Nha

Số tiếng Tây Ban Nha (chỉnh sửa)
8,000
 ←  700 800 900  → 
80
    Số đếm: ochocientos
    Số thứ tự: octingentésimo
    Số thứ tự viết tắt: 800.º
    Phân số: octingentésimo

Cách phát âm

Số từ

ochocientos

  1. Tám trăm

Từ liên hệ

Đọc thêm