ochocientos
Giao diện
Tiếng Asturias
[sửa]Cách phát âm
Số từ
[sửa]ochocientos gđ sn (giống cái số nhiều ochocientes)
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]| 8,000 | ||
| ← 700 | 800 | 900 → |
|---|---|---|
| 80 | ||
| Số đếm: ochocientos Số thứ tự: octingentésimo Số thứ tự viết tắt: 800.º Phân số: octingentésimo | ||
| Bài viết Wikipedia tiếng Tây Ban Nha về 800 | ||
Cách phát âm
Số từ
[sửa]ochocientos
Từ liên hệ
Đọc thêm
- “ochocientos”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Mục từ tiếng Asturias
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Asturias
- Số tiếng Asturias
- Số đếm tiếng Asturias
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tây Ban Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/entos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/entos/4 âm tiết
- Số từ tiếng Tây Ban Nha
- Số đếm tiếng Tây Ban Nha