octagon
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːk.tə.ˌɡɑːn/
Danh từ
octagon (octangle) /'ɔktæɳgl/ /ˈɑːk.tə.ˌɡɑːn/
Tính từ
octagon /ˈɑːk.tə.ˌɡɑːn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “octagon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)