octaroon

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

octaroon

  1. Người da đen 1 voành (có 1 voành máu người da đen).

Tham khảo[sửa]