oenanthic

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

oenanthic

  1. (Hoá học) Thuộc rượu nho.

Tham khảo[sửa]