Bước tới nội dung

office suite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Danh từ

Office Suite

  1. Bộ ứng dụng văn phòng
    Một tập hợp các chương trình ứng dụng thực hiện các công việc văn phòng khác nhau như soạn thảo văn bản, bảng tính và trình diễn.