Bước tới nội dung

oganj

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]
Wikipedia tiếng Serbia-Croatia có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *ogňь, từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *ungnis, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₁n̥gʷnis. So sánh với tiếng Séc oheň.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

òganj  vs (chính tả Kirin о̀гањ)

  1. Lửa.
    Đồng nghĩa: vȁtra

Biến cách

[sửa]
Biến cách của oganj
số ít số nhiều
danh cách òganj ògnji / ògnjevi
sinh cách ògnja ògnjā / ȍgnjēvā
dữ cách ognju ognjima / ognjevima
đối cách oganj ognje / ognjeve
hô cách ognju ognji / ognjevi
định vị cách ognju ognjima / ognjevima
cách công cụ ognjem ognjima / ognjevima

Từ phái sinh

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • oganj”, trong Hrvatski jezični portal [Cổng thông tin tiếng Croatia] (bằng tiếng Serbia-Croatia), 2006–2026