oganj
Giao diện
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *ogňь, từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *ungnis, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₁n̥gʷnis. So sánh với tiếng Séc oheň.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]òganj gđ vs (chính tả Kirin о̀гањ)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | òganj | ògnji / ògnjevi |
| sinh cách | ògnja | ògnjā / ȍgnjēvā |
| dữ cách | ognju | ognjima / ognjevima |
| đối cách | oganj | ognje / ognjeve |
| hô cách | ognju | ognji / ognjevi |
| định vị cách | ognju | ognjima / ognjevima |
| cách công cụ | ognjem | ognjima / ognjevima |
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “oganj”, trong Hrvatski jezični portal [Cổng thông tin tiếng Croatia] (bằng tiếng Serbia-Croatia), 2006–2026
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực bất động vật tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ vô sinh tiếng Serbia-Croatia
- sh:Lửa
