ohoh
Giao diện
Xem thêm: oh-oh
Tiếng Phần Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Xem oho.
Cách phát âm
[sửa]Thán từ
[sửa]ohoh
- Thể hiện sự ngạc nhiên, hối tiếc, than phiền, nghi ngờ, v.v.; ôi, ôi không, v.v.
Tham khảo
[sửa]- “ohoh”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004–, truy cập 3/7/2023