Bước tới nội dung

oljefyring

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít oljefyring oljefyringa, oljefyringen
Số nhiều

oljefyring gđc

  1. Sự sưởi ấm bằng dầu.
    Vi har oljefyring i leiligheten vår.

Tham khảo