Bước tới nội dung

omega-consistency

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /oʊ.ˈmeɪ.ɡə.kən.ˈsɪs.tənt.si/

Danh từ

omega-consistency /oʊ.ˈmeɪ.ɡə.kən.ˈsɪs.tənt.si/

  1. (Logic học) Tính Ω-phi mâu thuẫn.

Tham khảo