Bước tới nội dung

omhu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít omhu omhuen
Số nhiều omhuer omhuene

omhu

  1. Sự quan tâm, lo lắng, chăm sóc, chăm nom.
    Han pusset sykkelen med stor omhu.
    å vise omhu for noen

Phương ngữ khác

Tham khảo