omlet
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]omlet (số nhiều omlets)
Tiếng Ba Lan
[sửa]Danh từ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]omlet gđ bđv (diminutive omlecik)
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp omelette.
Danh từ
[sửa]òmlet gđ bđv (chính tả Cyrillic о̀млет)
Biến cách
[sửa]Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman اوملهت hay اوملت. Được vay mượn từ tiếng Pháp omelette.
Danh từ
[sửa]omlet (đối cách xác định omleti, số nhiều omletler)
Biến cách
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Dạng lỗi thời tiếng Anh
- Từ sai chính tả tiếng Anh
- Từ tiếng Ba Lan vay mượn tiếng Pháp
- Từ tiếng Ba Lan gốc Pháp
- Từ 2 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔmlɛt
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔmlɛt/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Danh từ tiếng Ba Lan
- Danh từ giống đực tiếng Ba Lan
- Danh từ bất động vật tiếng Ba Lan
- Liên kết có phân mảnh thủ công tiếng Ba Lan
- Từ tiếng Serbia-Croatia gốc Pháp
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực bất động vật tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ bất động vật tiếng Serbia-Croatia
- Từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ kế thừa từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ gốc Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman
- Từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ vay mượn tiếng Pháp
- Từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ gốc Pháp
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Danh từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
