omme
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Phó từ
omme
- (Thời gian) Đã qua, đã hết.
- Tiden er omme.
- innen året er omme
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “omme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
omme