oncoming
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔn.ˌkə.mɪŋ/
| [ˈɔn.ˌkə.mɪŋ] |
Danh từ
oncoming /ˈɔn.ˌkə.mɪŋ/
- Sự sắp đến, sự đang đến.
Tính từ
oncoming /ˈɔn.ˌkə.mɪŋ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oncoming”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)