Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Basque
Hiện/ẩn mục
Tiếng Basque
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.4
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
onddoketari
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Malagasy
Polski
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Basque
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
onddoketa
(
“
hái nấm
”
)
+
-ari
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/onɟoketaɾi/
[õɲ.ɟo.ke.t̪a.ɾi]
Vần:
-aɾi
,
-i
Tách âm:
on‧ddo‧ke‧ta‧ri
Danh từ
[
sửa
]
onddoketari
hs
Người
hái
nấm
; người
trồng
nấm
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
onddoketari
(hữu sinh thân từ V)
bất định
số ít
số nhiều
số nhiều (gần người nói)
tuyệt cách
onddoketari
onddoketaria
onddoketariak
onddoketariok
khiển cách
onddoketarik
onddoketariak
onddoketariek
onddoketariok
dữ cách
onddoketariri
onddoketariari
onddoketariei
onddoketarioi
sinh cách
onddoketariren
onddoketariaren
onddoketarien
onddoketarion
cách kèm
onddoketarirekin
onddoketariarekin
onddoketariekin
onddoketariokin
gây khiến
onddoketarirengatik
onddoketariarengatik
onddoketariengatik
onddoketariongatik
hưởng cách
onddoketarirentzat
onddoketariarentzat
onddoketarientzat
onddoketariontzat
cách công cụ
onddoketariz
onddoketariaz
onddoketariez
onddoketariotaz
định vị cách
onddoketarirengan
onddoketariarengan
onddoketariengan
onddoketariongan
định vị cách
—
—
—
—
đích cách
onddoketarirengana
onddoketariarengana
onddoketariengana
onddoketariongana
kết cách
onddoketarirenganaino
onddoketariarenganaino
onddoketarienganaino
onddoketarionganaino
trực cách
onddoketarirenganantz
onddoketariarenganantz
onddoketarienganantz
onddoketarionganantz
điểm cách
onddoketarirenganako
onddoketariarenganako
onddoketarienganako
onddoketarionganako
ly cách
onddoketarirengandik
onddoketariarengandik
onddoketariengandik
onddoketariongandik
chiết phân cách
onddoketaririk
—
—
—
cách hoàn chỉnh
onddoketaritzat
—
—
—
Đọc thêm
[
sửa
]
“
onddoketari
”, trong
Euskaltzaindiaren Hiztegia
(bằng tiếng Basque),
Euskaltzaindia
Thể loại
:
Từ có hậu tố -ari (nghề nghiệp) tiếng Basque
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Basque
Vần:Tiếng Basque/aɾi
Vần:Tiếng Basque/aɾi/5 âm tiết
Vần:Tiếng Basque/i
Vần:Tiếng Basque/i/5 âm tiết
Mục từ tiếng Basque
Danh từ tiếng Basque
Danh từ hữu sinh tiếng Basque
eu:Nấm học
eu:Mọi người
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
onddoketari
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài