Bước tới nội dung

onrushing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌrə.ʃiɳ/

Tính từ

onrushing /.ˌrə.ʃiɳ/

  1. Đang xông tới / lao tới.

Tham khảo