Bước tới nội dung

opaques

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: opaqués

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

opaques

  1. Số nhiều của opaque

Động từ

[sửa]

opaques

  1. Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của opaque

Tiếng Catalan

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

opaques

  1. Dạng giống cái số nhiều của opac

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

opaques

  1. Số nhiều của opaque

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /oˈpakes/ [oˈpa.kes]
  • Vần: -akes
  • Tách âm tiết: o‧pa‧ques

Động từ

[sửa]

opaques

  1. Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại giả định của opacar