oppbevaringsboks

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít oppbevaringsboks oppbevaringsboksen
Số nhiều oppbevaringsbokser oppbevaringsboksene

Danh từ[sửa]

oppbevaringsboks

  1. Thùng cho thuê để cất giữ đồ đạc (ở bến xe, nhà ga).

Xem thêm[sửa]