Bước tới nội dung

oppkok

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít oppkok oppkoket
Số nhiều oppkok oppkoka, oppkokene

oppkok gđ

  1. Sự hâm, nấu sôi lại.
    Han ga potetene et lett oppkok.
  2. Vật được sao lại, bắt chước lại một cách vụng về.
    Dette er bare et oppkok av gamle påstander.

Tham khảo