opplysningskilde

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít opplysningskilde (kilda, (kilden
Số nhiều (kilder (kildene) kjelde

Danh từ[sửa]

opplysningskilde gđc

  1. Nguồn tin.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]