Bước tới nội dung

opportunity wage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈweɪdʒ/

Danh từ

opportunity wage / ˈweɪdʒ/

  1. (Kinh tế học) Mức lương cơ hội.

Tham khảo