oppsagt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | oppsagt |
| gt | oppsagt | |
| Số nhiều | oppsagte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
oppsagt
- Bị đuổi, bị sa thải.
- Han er oppsagt fra sin stilling.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oppsagt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)