Bước tới nội dung

oppsagt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc oppsagt
gt oppsagt
Số nhiều oppsagte
Cấp so sánh
cao

oppsagt

  1. Bị đuổi, bị sa thải.
    Han er oppsagt fra sin stilling.

Tham khảo