Bước tới nội dung

oppspytt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít oppspytt oppspyttet
Số nhiều oppspytt, oppspytter oppspytta, oppspyttene

oppspytt

  1. (Y) Đờm, đàm.
    Hun hostet opp noe oppspytt.

Tham khảo