oppspytt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | oppspytt | oppspyttet |
| Số nhiều | oppspytt, oppspytter | oppspytta, oppspyttene |
oppspytt gđ
- (Y) Đờm, đàm.
- Hun hostet opp noe oppspytt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oppspytt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)