Bước tới nội dung

optimum plant size

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈsɑɪz/

Danh từ

optimum plant size / ˈsɑɪz/

  1. (Kinh tế học) Quy nhà máymức tối ưu.

Tham khảo