orbital
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
orbital
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “orbital”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔʁ.bi.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | orbital /ɔʁ.bi.tal/ |
orbitales /ɔʁ.bi.tal/ |
| Giống cái | orbitale /ɔʁ.bi.tal/ |
orbitales /ɔʁ.bi.tal/ |
orbital /ɔʁ.bi.tal/
- (Thiên văn) Xem orbite
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “orbital”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
