orchidea
Giao diện
Xem thêm: orchideą
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]orchidea (số nhiều orchideas)
- Từ đồng nghĩa của orchid
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Hungary
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]orchidea (số nhiều orchideák)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | orchidea | orchideák |
| acc. | orchideát | orchideákat |
| dat. | orchideának | orchideáknak |
| ins. | orchideával | orchideákkal |
| cfi. | orchideáért | orchideákért |
| tra. | orchideává | orchideákká |
| ter. | orchideáig | orchideákig |
| esf. | orchideaként | orchideákként |
| esm. | — | — |
| ine. | orchideában | orchideákban |
| spe. | orchideán | orchideákon |
| ade. | orchideánál | orchideáknál |
| ill. | orchideába | orchideákba |
| sbl | orchideára | orchideákra |
| all. | orchideához | orchideákhoz |
| ela. | orchideából | orchideákból |
| del. | orchideáról | orchideákról |
| abl. | orchideától | orchideáktól |
| sở hữu - số ít không có tính thuộc ngữ |
orchideáé | orchideáké |
| sở hữu - số nhiều không có tính thuộc ngữ |
orchideáéi | orchideákéi |
| chủ sở hữu | 1 người sở hữu |
nhiều người sở hữu |
|---|---|---|
| ngôi 1 số ít |
orchideám | orchideáim |
| ngôi 2 số ít |
orchideád | orchideáid |
| ngôi 3 số ít |
orchideája | orchideái |
| ngôi 1 số nhiều |
orchideánk | orchideáink |
| ngôi 2 số nhiều |
orchideátok | orchideáitok |
| ngôi 3 số nhiều |
orchideájuk | orchideáik |
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- orchidea . Bárczi, Géza và László Országh. A magyar nyelv értelmező szótára (Từ điển giải thích tiếng Hungary, viết tắt: ÉrtSz.). Budapest: Akadémiai Kiadó, 1959–1962. Ấn bản 5, 1992: →ISBN
Tiếng Séc
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]orchidea gc
Biến cách
[sửa]Biến cách của orchidea (giống cái in -ea)
Đọc thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hungary
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hungary
- Vần:Tiếng Hungary/ɒ
- Vần:Tiếng Hungary/ɒ/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Hungary
- Danh từ tiếng Hungary
- hu:Hoa
- hu:Họ Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- cs:Hoa
- cs:Họ Lan
- giống cái nouns in -ea tiếng Séc
