Bước tới nội dung

ore-bearing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɔr.ˈbɛ.riɳ/

Tính từ

ore-bearing /ˈɔr.ˈbɛ.riɳ/

  1. Tính từ.
  2. Chứa quặng.

Tham khảo