Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Bồ Đào Nha
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bồ Đào Nha
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
Đóng mở mục lục
orgânicos
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Français
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
organicos
và
orgánicos
Tiếng Bồ Đào Nha
[
sửa
]
Cách phát âm
(
Brasil
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/oʁˈɡɐ̃.ni.kus/
[oɦˈɡɐ̃.ni.kus]
(
Brasil
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/oʁˈɡɐ̃.ni.kus/
[oɦˈɡɐ̃.ni.kus]
(
São Paulo
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/oɾˈɡɐ̃.ni.kus/
(
Rio de Janeiro
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/oʁˈɡɐ̃.ni.kuʃ/
(
Miền Nam Brasil
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/oɻˈɡɐ.ni.kos/
(
Bồ Đào Nha
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/ɔɾˈɡɐ.ni.kuʃ/
[ɔɾˈɣɐ.ni.kuʃ]
Tính từ
orgânicos
gđ
sn
Dạng
giống đực
số nhiều
của
orgânico
Thể loại
:
Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
Từ 4 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
Biến thể hình thái tính từ tiếng Bồ Đào Nha
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
orgânicos
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài