organisé

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực organisé
/ɔʁ.ɡa.ni.ze/
organisés
/ɔʁ.ɡa.ni.ze/
Giống cái organisée
/ɔʁ.ɡa.ni.ze/
organisées
/ɔʁ.ɡa.ni.ze/

organisé /ɔʁ.ɡa.ni.ze/

  1. Hữu cơ.
    Corps organisé — vật hữu cơ
  2. tổ chức.
    école bien organisée — nhà trường có tổ chức tốt

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]