Bước tới nội dung

organizable

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɔr.ɡə.ˌnɑɪ.zə.bᵊl/

Tính từ

organizable /ˈɔr.ɡə.ˌnɑɪ.zə.bᵊl/

  1. Có thể tổ chức được.

Tham khảo