orientaliste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁjɑ̃.ta.list/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | orientaliste /ɔ.ʁjɑ̃.ta.list/ |
orientalistes /ɔ.ʁjɑ̃.ta.list/ |
| Giống cái | orientaliste /ɔ.ʁjɑ̃.ta.list/ |
orientalistes /ɔ.ʁjɑ̃.ta.list/ |
orientaliste /ɔ.ʁjɑ̃.ta.list/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “orientaliste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)