orikteropo
Giao diện
Tiếng Quốc tế ngữ
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp oryctérope.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]orikteropo (đối cách số ít orikteropon, số nhiều orikteropoj, đối cách số nhiều orikteropojn)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Quốc tế ngữ
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/opo
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/opo/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Quốc tế ngữ
- Danh từ tiếng Quốc tế ngữ
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Quốc tế ngữ
- eo:Động vật học
