Bước tới nội dung

orikteropo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Quốc tế ngữ

[sửa]
Wikipedia tiếng Quốc tế ngữ có bài viết về:
Orikteropo (Orycteropus afer)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Pháp oryctérope.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

orikteropo (đối cách số ít orikteropon, số nhiều orikteropoj, đối cách số nhiều orikteropojn)

  1. Lợn đất.