ornitorinko
Giao diện
Tiếng Quốc tế ngữ
[sửa]
Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Pháp ornithorynque và tiếng Ý ornitorinco, cả hai từ này đều từ tiếng Latinh Tân thời ornīthorhynchus.
Cách phát âm
Danh từ
ornitorinko (đối cách số ít ornitorinkon, số nhiều ornitorinkoj, đối cách số nhiều ornitorinkojn)
- Thú mỏ vịt.
- Từ có nghĩa hẹp hơn: ornitorinkidino, ornitorinkido, ornitorinkino, virornitorinko
- Từ toàn thể: ornitorinkaro
Thể loại:
- Mục từ tiếng Quốc tế ngữ
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Quốc tế ngữ
- Từ vay mượn từ tiếng Ý tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quốc tế ngữ
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/inko
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/inko/5 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Quốc tế ngữ
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Quốc tế ngữ
- eo:Bộ Đơn huyệt
