oscar
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːs.kɜː/
Danh từ
oscar /ˈɑːs.kɜː/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (điện ảnh) giải thưởng về diễn xuất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oscar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ɔs.kaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| oscar /ɔs.kaʁ/ |
oscars /ɔs.kaʁ/ |
oscar gđ /ɔs.kaʁ/
- Giải thưởng điện ảnh.
- (Nghĩa rộng) Giải thưởng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oscar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)